Cách phát âm multiplicative

trong:
Filter language and accent
filter
multiplicative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmʌltəplɪˌkeɪtɪv, ˌmʌltəˈplɪkə-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm multiplicative
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của multiplicative

    • tending or having the power to multiply or increase in number or quantity or degree

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm multiplicative trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt