Cách phát âm munching

Filter language and accent
filter
munching phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmʌntʃɪŋ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm munching
    Phát âm của xiayu (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  xiayu

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của munching

    • Norwegian painter (1863-1944)
    • a large bite
    • chew noisily

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm munching trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel