Đánh vần theo âm vị: ˈmʌntʃɪŋ
-
phát âm munchingPhát âm của xiayu (Nữ từ Úc) Nữ từ ÚcPhát âm của xiayu
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm munching trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: water, antidisestablishmentarianism, hello, tomato, caramel