Cách phát âm muscovy

trong:
Filter language and accent
filter
muscovy phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm muscovy
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của muscovy

    • a Russian principality in the 13th to 16th centuries; Moscow was the capital

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muscovy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ muscovy?
muscovy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ muscovy muscovy   [en]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany