Cách phát âm muted

Filter language and accent
filter
muted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm muted
    Phát âm của mandycakes22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mandycakes22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm muted
    Phát âm của tifroc (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tifroc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của muted

    • in a softened tone
    • being or made softer or less loud or clear

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ muted?
muted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ muted muted   [en - uk]
  • Ghi âm từ muted muted   [en - usa]
  • Ghi âm từ muted muted   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave