Cách phát âm mutineer

Filter language and accent
filter
mutineer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmjuːtɪˈnɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mutineer
    Phát âm của shaylindra (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  shaylindra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mutineer
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mutineer

    • someone who is openly rebellious and refuses to obey authorities (especially seamen or soldiers)
  • Từ đồng nghĩa với mutineer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mutineer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither