Cách phát âm na zdrowie

na zdrowie phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm na zdrowie Phát âm của UserPL (Nam từ Ba Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm na zdrowie Phát âm của adamtwar (Nam từ Ba Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm na zdrowie Phát âm của korbio (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm na zdrowie Phát âm của maevian (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm na zdrowie Phát âm của elmer27 (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm na zdrowie Phát âm của Sanma (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm na zdrowie Phát âm của MotherDemon (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm na zdrowie Phát âm của karo_inka (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm na zdrowie Phát âm của Remigiusz (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm na zdrowie Phát âm của bzonia (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm na zdrowie Phát âm của Rogacz (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm na zdrowie Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm na zdrowie trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • na zdrowie ví dụ trong câu

    • To ci na zdrowie nie wyjdzie, bratku!(1) Teraz pijesz (alkohol) jak smok, ale na starość będziesz kwękał.(2) [(1)= {do kolegi, przyjaciela, nieznanego mężczyzny} bracie, brachu, kolego}, (2)= będziesz narzekał, skarżył się na los)

      phát âm To ci na zdrowie nie wyjdzie, bratku!(1) Teraz pijesz (alkohol) jak smok, ale na starość będziesz kwękał.(2) [(1)= {do kolegi, przyjaciela, nieznanego mężczyzny} bracie, brachu, kolego}, (2)= będziesz narzekał, skarżył się na los) Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: CzęstochowaBrzęczyszczykiewiczBrukselapięćChopin