Cách phát âm nails

trong:
Filter language and accent
filter
nails phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  neɪlz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nails
    Phát âm của blueprudence (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  blueprudence

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nails
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nails
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nails
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nails

    • horny plate covering and protecting part of the dorsal surface of the digits
    • a thin pointed piece of metal that is hammered into materials as a fastener
    • a former unit of length for cloth equal to 1/16 of a yard

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nails trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nails?
nails đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nails nails   [es - es]
  • Ghi âm từ nails nails   [es - latam]
  • Ghi âm từ nails nails   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel