Cách phát âm nappy

trong:
Filter language and accent
filter
nappy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnæpi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nappy
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nappy
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • nappy ví dụ trong câu

    • Nappy rash

      phát âm Nappy rash
      Phát âm của gastmj (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nappy

    • garment consisting of a folded cloth drawn up between the legs and fastened at the waist; worn by infants to catch excrement
    • (of hair) in small tight curls

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nappy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion