Cách phát âm narrated

Filter language and accent
filter
narrated phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm narrated
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm narrated
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của narrated

    • provide commentary for a film, for example
    • narrate or give a detailed account of

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm narrated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ narrated?
narrated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ narrated narrated   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt