Cách phát âm nativism

Filter language and accent
filter
nativism phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈneɪtɪˌvɪzəm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nativism
    Phát âm của slowtoast (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  slowtoast

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nativism
    Phát âm của brainfog (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brainfog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nativism

    • the policy of perpetuating native cultures (in opposition to acculturation)
    • (philosophy) the philosophical theory that some ideas are innate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nativism trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nativism?
nativism đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nativism nativism   [en - uk]
  • Ghi âm từ nativism nativism   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril