-
phát âm navetPhát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy ĐiểnPhát âm của ret001
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm navet trong Tiếng Thụy Điển
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Il y a des navets dans la jardinière de légumes
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm navet trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: H&M, kör, mögel, välfärdspolitiken, skärp