Cách phát âm navet

navet phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm navet Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm navet trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

navet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
na.vɛ
  • phát âm navet Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm navet Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm navet Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm navet trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • navet ví dụ trong câu

    • Il y a des navets dans la jardinière de légumes

      phát âm Il y a des navets dans la jardinière de légumes Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Từ ngẫu nhiên: ArlandasynnerligaHyllieHur mår du?engelska