Cách phát âm nearest

Filter language and accent
filter
nearest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɪərɪst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nearest
    Phát âm của nevdull (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nevdull

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nearest
    Phát âm của aphill17 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aphill17

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nearest
    Phát âm của spiffy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  spiffy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nearest

    • (superlative of `near' or `close') within the shortest distance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nearest trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nearest?
nearest đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nearest nearest   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel