-
phát âm nerwowyPhát âm của elmer1410 (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba LanPhát âm của elmer1410
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Oznakami jego zniecierpliwienia był nerwowy chód tam i powrotem i lekko zaciśnięte wargi.
Potas działa korzystnie na nasze serce oraz na układ mięśniowy i nerwowy.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nerwowy trong Tiếng Ba Lan
Từ ngẫu nhiên: Gdańsk, Przemysław, wigilia, zajebiste, Łódź