Cách phát âm nested

Filter language and accent
filter
nested phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nested
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nested
    Phát âm của little_mia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  little_mia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nested

    • a structure in which animals lay eggs or give birth to their young
    • a kind of gun emplacement
    • a cosy or secluded retreat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nested trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nested?
nested đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nested nested   [en - usa]
  • Ghi âm từ nested nested   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl