Cách phát âm nibbled

Filter language and accent
filter
nibbled phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nibbled
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nibbled

    • a small byte
    • gentle biting
    • bite off very small pieces

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nibbled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nibbled?
nibbled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nibbled nibbled   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter