Cách phát âm niggle

Filter language and accent
filter
niggle phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm niggle
    Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Germany1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm niggle
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của niggle

    • worry unnecessarily or excessively
    • argue over petty things

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm niggle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ niggle?
niggle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ niggle niggle   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen