-
phát âm nitkiPhát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của Wojtula
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Zamókłszy do ostatniej, suchej nitki, stał na przystanku tramwajowym i drżał.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nitki trong Tiếng Ba Lan
Từ ngẫu nhiên: przyznać komuś rację, Oh, kurwa!, Warszawa, pierogi, Rzeszów