Cách phát âm nobble

Filter language and accent
filter
nobble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɒbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nobble
    Phát âm của mattpsy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mattpsy

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nobble

    • deprive of by deceit
    • make off with belongings of others
    • take away to an undisclosed location against their will and usually in order to extract a ransom

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nobble trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen