Cách phát âm nonconformance

trong:
Filter language and accent
filter
nonconformance phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nonconformance
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nonconformance

    • a lack of orthodoxy in thoughts or beliefs
    • failure to conform to accepted standards of behavior

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nonconformance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen