Cách phát âm noodle

trong:
Filter language and accent
filter
noodle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnuːdl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm noodle
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm noodle
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm noodle
    Phát âm của Althezad (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Althezad

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • noodle ví dụ trong câu

    • Use your noodle

      phát âm Use your noodle
      Phát âm của MalcolmReid (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của noodle

    • a ribbonlike strip of pasta
    • informal terms for a human head

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm noodle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ noodle?
noodle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ noodle noodle   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt