Cách phát âm northbound

Filter language and accent
filter
northbound phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɔːθbaʊnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm northbound
    Phát âm của ayanami (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ayanami

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của northbound

    • moving toward the north

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm northbound trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel