Cách phát âm northern

Filter language and accent
filter
northern phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɔːðən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm northern
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm northern
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm northern
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm northern
    Phát âm của mstakagi (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mstakagi

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm northern
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của northern

    • a dialect of Middle English that developed into Scottish Lallans
    • in or characteristic of a region of the United States north of (approximately) the Mason-Dixon line
    • situated in or coming from regions of the north

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm northern trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ northern?
northern đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ northern northern   [en]
  • Ghi âm từ northern northern   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel