Cách phát âm notwithstanding

Filter language and accent
filter
notwithstanding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌnɒtwɪθˈstændɪŋ; /-ðˈ/-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm notwithstanding
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm notwithstanding
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm notwithstanding
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm notwithstanding
    Phát âm của englishforlawyers (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  englishforlawyers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • notwithstanding ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của notwithstanding

    • despite anything to the contrary (usually following a concession)
  • Từ đồng nghĩa với notwithstanding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notwithstanding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ notwithstanding?
notwithstanding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ notwithstanding notwithstanding   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt