Cách phát âm numbness

trong:
Filter language and accent
filter
numbness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnʌmnəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm numbness
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm numbness
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của numbness

    • partial or total lack of sensation in a part of the body; a symptom of nerve damage or dysfunction
    • the trait of lacking enthusiasm for or interest in things generally
  • Từ đồng nghĩa với numbness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm numbness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril