Cách phát âm nutmeg

trong:
Filter language and accent
filter
nutmeg phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnʌtmeɡ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nutmeg
    Phát âm của verticordia (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  verticordia

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nutmeg
    Phát âm của AussieGirl (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  AussieGirl

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • nutmeg ví dụ trong câu

    • nutmeg powder

      phát âm nutmeg powder
      Phát âm của jameslin (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nutmeg

    • East Indian tree widely cultivated in the tropics for its aromatic seed; source of two spices: nutmeg and mace
    • hard aromatic seed of the nutmeg tree used as spice when grated or ground

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nutmeg trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nutmeg?
nutmeg đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nutmeg nutmeg   [en]
  • Ghi âm từ nutmeg nutmeg   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany