Cách phát âm obduracy

Filter language and accent
filter
obduracy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒbdjʊərəsi
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm obduracy
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của obduracy

    • resoluteness by virtue of being unyielding and inflexible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obduracy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ obduracy?
obduracy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ obduracy obduracy   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature