Cách phát âm oberhalb

Filter language and accent
filter
oberhalb phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈoːbɐhalp
  • phát âm oberhalb
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • oberhalb ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oberhalb trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: RegenwurmBadezimmerSchwiegervaterAdolf HitlerEhrensenf