Cách phát âm Obstetrics

Filter language and accent
filter
Obstetrics phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈstetrɪks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Obstetrics
    Phát âm của qwip (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  qwip

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Obstetrics
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Obstetrics
    Phát âm của vixier (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  vixier

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Obstetrics ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Obstetrics

    • the branch of medicine dealing with childbirth and care of the mother

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Obstetrics trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Obstetrics?
Obstetrics đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Obstetrics Obstetrics   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter