Cách phát âm obstructed

Filter language and accent
filter
obstructed phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm obstructed
    Phát âm của NatalieJael (Nữ từ Guyana) Nữ từ Guyana
    Phát âm của  NatalieJael

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của obstructed

    • shut off to passage or view or hindered from action

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obstructed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ obstructed?
obstructed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ obstructed obstructed   [en - uk]
  • Ghi âm từ obstructed obstructed   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel