Cách phát âm occluded

Filter language and accent
filter
occluded phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm occluded
    Phát âm của LFW101 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LFW101

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • occluded ví dụ trong câu

    • occluded front

      phát âm occluded front
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occluded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ occluded?
occluded đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ occluded occluded   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel