Cách phát âm occupational

trong:
Filter language and accent
filter
occupational phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɒkjʊˈpeɪʃnəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm occupational
    Phát âm của kbrock (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kbrock

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của occupational

    • of or relating to the activity or business for which you are trained

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occupational trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh