Cách phát âm oedema

Filter language and accent
filter
oedema phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈdiːmə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm oedema
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oedema
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của oedema

    • swelling from excessive accumulation of watery fluid in cells, tissues, or serous cavities

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oedema trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oedema?
oedema đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oedema oedema   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou