Cách phát âm officials

Filter language and accent
filter
officials phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈfɪʃl̩z
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm officials
    Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ccerva

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm officials
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của officials

    • a worker who holds or is invested with an office
    • someone who administers the rules of a game or sport
    • having official authority or sanction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm officials trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ officials?
officials đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ officials officials   [en - uk]
  • Ghi âm từ officials officials   [en - usa]
  • Ghi âm từ officials officials   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril