Cách phát âm officiated

Filter language and accent
filter
officiated phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm officiated
    Phát âm của orangesandseasalt (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  orangesandseasalt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của officiated

    • act in an official capacity in a ceremony or religious ritual, such as a wedding
    • perform duties attached to a particular office or place or function

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm officiated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel