Cách phát âm Oiling

Filter language and accent
filter
Oiling phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Oiling
    Phát âm của Atmosiny (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  Atmosiny

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Oiling

    • a slippery or viscous liquid or liquefiable substance not miscible with water
    • oil paint containing pigment that is used by an artist
    • a dark oil consisting mainly of hydrocarbons

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Oiling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature