-
phát âm omvisningPhát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan MạchPhát âm của olfine
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Vi fik en omvisning i den nye skøjtehal.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm omvisning trong Tiếng Đan Mạch
Từ ngẫu nhiên: mandag, tirsdag, vordende, Det var så lidt, glædelig jul