Cách phát âm onetime

Filter language and accent
filter
onetime phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwənˈtaɪm
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm onetime
    Phát âm của Lasalle (Nam từ Đài Loan) Nam từ Đài Loan
    Phát âm của  Lasalle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của onetime

    • belonging to some prior time

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm onetime trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither