Cách phát âm oozed

Filter language and accent
filter
oozed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  uːzd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm oozed
    Phát âm của acidfairyy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  acidfairyy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oozed
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của oozed

    • any thick, viscous matter
    • the process of seeping
    • pass gradually or leak through or as if through small openings

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oozed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oozed?
oozed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oozed oozed   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel