Cách phát âm oozing

Filter language and accent
filter
oozing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈuːzɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oozing
    Phát âm của dinosaurusflex (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dinosaurusflex

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của oozing

    • the process of seeping
    • leaking out slowly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oozing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel