-
phát âm open-handedlyPhát âm của ktkee (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc IrelandPhát âm của ktkee
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm open-handedly trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: schedule, Google, YouTube, lieutenant, squirrel