Cách phát âm oportet

Thêm thể loại cho oportet

oportet phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm oportet Phát âm của fsdance (Nam từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm oportet Phát âm của Neqitan (Nam từ El Salvador)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm oportet Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oportet trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • oportet ví dụ trong câu

    • Donati nec oportet equi cognoscere dentes.

      phát âm Donati nec oportet equi cognoscere dentes. Phát âm của Sobakus (Nam từ Nga)
    • Mendacem memorem esse oportet.

      phát âm Mendacem memorem esse oportet. Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Pater noster qui es in caelisaequitascarpe diemlibertasdeus ex machina