Cách phát âm orbiting

trong:
Filter language and accent
filter
orbiting phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm orbiting
    Phát âm của kbott (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kbott

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm orbiting
    Phát âm của MVarner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MVarner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm orbiting
    Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  swboise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của orbiting

    • the (usually elliptical) path described by one celestial body in its revolution about another
    • a particular environment or walk of life
    • an area in which something acts or operates or has power or control:

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orbiting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ orbiting?
orbiting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ orbiting orbiting   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel