-
phát âm orecchiePhát âm của Wolfsblut (Nam từ Ý) Nam từ ÝPhát âm của Wolfsblut
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Chi ha orecchie per intendere, intenda.
Mi sento fischiare le orecchie.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orecchie trong Tiếng Ý
Từ ngẫu nhiên: acqua, cane, fiore, Andrea Pirlo, coniglio