Cách phát âm oreja

trong:
oreja phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
oˈɾe.xa
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm oreja Phát âm của Lin_linao (Nam từ Chile)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm oreja Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm oreja Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm oreja Phát âm của luisdamianprimo (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm oreja Phát âm của nodoubt9203 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm oreja Phát âm của jordigaa (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm oreja Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm oreja Phát âm của tenpao (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm oreja Phát âm của IgnasiPerez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm oreja Phát âm của Dakes (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oreja trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • oreja ví dụ trong câu

    • tener la mosca detrás de la oreja

      phát âm tener la mosca detrás de la oreja Phát âm của (Từ )
    • tener la mosca detrás de la oreja

      phát âm Tener la mosca detrás de la oreja Phát âm của (Từ )
    • mi oreja

      phát âm mi oreja Phát âm của (Từ )
    • Galeno escribió de forma más que sorprendente que el esperma era para los testículos lo que el oído para la oreja y la mirada para el ojo.

      phát âm Galeno escribió de forma más que sorprendente que el esperma era para los testículos lo que el oído para la oreja y la mirada para el ojo. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pronunciarbellezajardínurbanizaciónllamar