Cách phát âm originates

Filter language and accent
filter
originates phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm originates
    Phát âm của fairyfloss (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fairyfloss

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của originates

    • come into existence; take on form or shape
    • bring into being
    • begin a trip at a certain point, as of a plane, train, bus, etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm originates trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ originates?
originates đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ originates originates   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh