Cách phát âm oscillating

Filter language and accent
filter
oscillating phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm oscillating
    Phát âm của AngloAndy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  AngloAndy

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của oscillating

    • having periodic vibrations

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oscillating trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oscillating?
oscillating đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oscillating oscillating   [en - uk]
  • Ghi âm từ oscillating oscillating   [en - usa]
  • Ghi âm từ oscillating oscillating   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel