Cách phát âm oscillatory

trong:
Filter language and accent
filter
oscillatory phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɒˈsɪlət(ə)ri , ˈɒsɪləˌt(ə)ri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm oscillatory
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oscillatory
    Phát âm của EnoNeal (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EnoNeal

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • oscillatory ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của oscillatory

    • having periodic vibrations

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oscillatory trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oscillatory?
oscillatory đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oscillatory oscillatory   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt