Cách phát âm ossified

Filter language and accent
filter
ossified phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒsɪfaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ossified
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ossified

    • set in a rigidly conventional pattern of behavior, habits, or beliefs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ossified trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature