Cách phát âm outbound

Filter language and accent
filter
outbound phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaʊtbaʊnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outbound
    Phát âm của emily40D (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  emily40D

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của outbound

    • that is going out or leaving

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outbound trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ outbound?
outbound đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ outbound outbound   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter