Cách phát âm outcaste

Filter language and accent
filter
outcaste phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaʊtkɑːst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outcaste
    Phát âm của SailorMoon (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SailorMoon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của outcaste

    • a person belonging to no caste
    • not belonging to or having been expelled from a caste and thus having no place or status in society

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outcaste trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh